vũ lượng

  1. quantité de pluie (qui tombe dans un lieu en un temps donné)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vũ lượng"

vũ lượng
Một cái cốc đo vũ lượng đặt trong vườn.